kim chi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn truyền thống của Hàn Quốc: "kim chi" là tên gọi chung cho các loại rau củ muối lên men, thường là cải thảo hoặc củ cải, với gia vị như ớt bột, tỏi, gừng và nước mắm. Đây là món ăn phổ biến và không thể thiếu trong ẩm thực Hàn Quốc.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Con cái dòng dõi quý tộc: "kim chi" trong ngữ cảnh cổ điển chỉ con cháu của một gia đình quý tộc, thường đi kèm với "ngọc diệp" để tạo thành cụm "kim chi ngọc diệp".
Ví dụ sử dụng
Món ăn Hàn Quốc:
- Kim chi thường được dùng kèm với cơm và các món nướng. (Kim chi là món muối lên men, ăn cùng cơm và thịt nướng.)
- Cô ấy tự làm kim chi tại nhà theo công thức truyền thống. (Cô ấy tự muối cải thảo với gia vị để có món kim chi.)
Nghĩa cũ:
- Kim chi ngọc diệp là niềm tự hào của dòng họ. (Con cháu quý tộc là vinh dự cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kim chi Hàn Quốc": chỉ loại kim chi phổ biến nhất, làm từ cải thảo.
- Kim chi Hàn Quốc có vị cay, chua và hơi mặn. (Loại kim chi này có hương vị đặc trưng nhờ ớt và lên men.)
"kim chi củ cải": biến thể của kim chi dùng củ cải thay vì cải thảo.
- Kim chi củ cải thường giòn và ngọt hơn. (Củ cải muối lên men cho cảm giác giòn, vị ngọt nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Kim chi ngọc diệp (danh từ, cổ): con cháu quý tộc, dòng dõi cao sang.
- Nhà ấy toàn kim chi ngọc diệp, không ai tầm thường. (Gia đình đó toàn người quyền quý.)
Dưa muối (danh từ): món rau củ muối chua của Việt Nam, tương tự kim chi nhưng khác gia vị.
- Dưa muối Việt Nam thường dùng cải bẹ xanh, không cay như kim chi. (Dưa muối có vị chua, ít gia vị hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Cải thảo muối: món làm từ cải thảo lên men, đồng nghĩa với kim chi trong một số ngữ cảnh.
- Rau củ muối: khái niệm chung chỉ các loại thực phẩm muối chua.
Thành ngữ liên quan
- Kim chi ngọc diệp: thành ngữ cổ chỉ con cái quý tộc, dòng dõi cao sang.
- Đừng tưởng mình là kim chi ngọc diệp mà coi thường người khác. (Đừng kiêu ngạo vì xuất thân cao quý.)